phát lương
Định nghĩa
- Động từ:
- Chi trả tiền lương: "phát lương" là hành động công ty, tổ chức hoặc người sử dụng lao động đưa tiền lương cho người lao động theo định kỳ (thường là hàng tháng).
- Phân phát tiền công: Chỉ việc thanh toán tiền công lao động dựa trên thời gian làm việc hoặc sản phẩm đã hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hôm nay là ngày công ty phát lương cho nhân viên. (Hôm nay công ty chi trả tiền lương cho nhân viên.)
- Sau khi hoàn thành dự án, chủ thầu đã phát lương cho công nhân. (Sau khi dự án xong, chủ thầu đã thanh toán tiền công cho công nhân.)
- Anh ấy luôn mong chờ đến cuối tháng để được phát lương. (Anh ấy luôn chờ đợi cuối tháng để nhận tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phát lương đúng hạn": chi trả lương theo đúng thời gian đã cam kết.
- Công ty luôn phát lương đúng hạn để giữ uy tín với nhân viên. (Công ty luôn trả lương đúng thời hạn để duy trì lòng tin với nhân viên.)
"phát lương thưởng": chi trả thêm tiền thưởng ngoài lương cơ bản.
- Cuối năm, ban lãnh đạo quyết định phát lương thưởng cho toàn bộ nhân viên. (Cuối năm, ban lãnh đạo quyết định chi trả thêm tiền thưởng cho tất cả nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Phát (động từ): đưa ra, phân phát.
- Phát quà cho trẻ em. (Phân phát quà cho trẻ em.)
Lương (danh từ): tiền công lao động nhận được định kỳ.
- Lương tháng này cao hơn tháng trước. (Tiền công tháng này nhiều hơn tháng trước.)
Phát lương (cụm động từ): tương đương với "trả lương".
- Ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp phát lương qua tài khoản. (Ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp trả lương qua tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Trả lương: chi trả tiền công cho người lao động.
- Thanh toán lương: hoàn tất việc chi trả tiền lương.
- Chi lương: dùng tiền để phát lương (thường dùng trong quản lý tài chính).
Thành ngữ liên quan
- Phát lương như trao quà: (thường dùng mỉa mai) chỉ việc phát lương chậm trễ hoặc không đầy đủ, như thể đang ban phát.
- Công ty này phát lương như trao quà, tháng nào cũng chậm. (Công ty này trả lương rất chậm chạp, như đang ban ơn vậy.)